単語:bàn chải đánh răng
意味:歯ブラシ。歯を磨くために使う、毛の付いたブラシ。
類義語:bàn chải răng、cây chải răng(いずれも口語的・地域差あり)
対義語:対義語は特にありません。
解説:
「bàn chải đánh răng」は、ベトナム語で最も一般的に使われる「歯ブラシ」を表す語です。構造としては「bàn chải(ブラシ)」+「đánh răng(歯を磨く)」で、直訳すると「歯を磨くためのブラシ」となります。日常会話でも買い物でも非常によく使われる基本語です。
「bàn chải」単独では一般に「ブラシ」全般を指しますが、「bàn chải đánh răng」と言えば誤解なく歯ブラシを意味します。歯磨き粉は「kem đánh răng」で、両者はセットで覚えると便利です。また、子ども向けの小さな歯ブラシ、電動歯ブラシ、旅行用歯ブラシなども、この語を基に説明できます。
発音上は「đánh răng」の部分が「歯を磨く」という動詞句なので、名詞として使う際は全体で一語のように覚えるとよいです。会話では「Tôi cần mua bàn chải đánh răng.(歯ブラシを買う必要がある)」のように使われます。
例文:
・Tôi cần mua một bàn chải đánh răng mới.
・Bạn đã mang bàn chải đánh răng chưa?
・Con trai tôi đang dùng bàn chải đánh răng màu xanh.
・Trên bàn có kem đánh răng và bàn chải đánh răng.