AI解説
単語:nuôi nhốt
意味:飼育する、囲って飼う、閉じ込めて飼う
類義語:nuôi, giữ, giam giữ, nuôi dưỡng(文脈による)
対義語:thả, thả rông, phóng thích
解説:
「nuôi nhốt」は、動物や家畜を「飼う」だけでなく、「囲いの中に入れて管理する」「放し飼いにしない」というニュアンスを持つ表現です。動物園、養殖場、家畜の飼育、あるいはペットをケージや柵の中で管理する場面などで使われます。単なる「nuôi(育てる、飼う)」よりも、空間的な制限や管理の厳しさが感じられます。
日本語では「飼育する」が近いですが、文脈によっては「閉じ込めて飼う」「囲って飼育する」と訳すと自然です。また、動物以外に比喩的に使われることもありますが、基本的には動物・家畜関連の語として理解するとよいです。
「thả rông」は放し飼い、「thả」は放つ・解き放つで、nuôi nhốtはその反対に位置します。衛生管理、逃走防止、安全管理などの理由で選ばれる飼育方法を指すことが多いです。
例文:
・Người ta nuôi nhốt gà trong chuồng để tránh chúng chạy ra ngoài.
・Trang trại này nuôi nhốt lợn theo quy trình an toàn sinh học.
・Sở thú nuôi nhốt nhiều loài thú quý hiếm để bảo tồn chúng.
・Không nên nuôi nhốt chim trong lồng quá nhỏ.