単語:ngón tay cái
意味:親指
類義語:ngón tay (指)、ngón (指の総称)
対義語:-
解説:ngón tay cáiはベトナム語で親指を指す言葉です。手の中で最も太く、強い指として知られ、物を持つ時や力を入れる際に特に重要な役割を果たします。日本語の「親指」と同様、物理的な動作だけでなく、象徴的な意味合いも持つことがあります。例えば、親指を立てることで賛成や良い評価を示すこともあります。日常会話においても頻繁に使われる言葉で、身体の一部として特有の位置づけがあります。
例文:
・Anh ấy bị thương ở ngón tay cái khi làm việc.
(彼は作業中に親指を怪我した。)
・Cô ấy luôn dùng ngón tay cái để chỉ vào thứ mình thích.
(彼女は自分が好きなものを指差すのに親指を使う。)
・Khi tôi chụp ảnh, tôi thường để ngón tay cái lên máy ảnh.
(私が写真を撮る時、よく親指をカメラの上に置く。)