単語:ngón tay trỏ
意味:人間の手の中指を除いた四本の指の一つで、通常「人差し指」とも呼ばれる。
類義語:ngón tay giữa(中指)、ngón tay cái(親指)
対義語:ngón tay út(小指)
解説:ngón tay trỏは通常、指定した物を指し示すために使用される指であり、特に「人差し指」という名称が示すように、何かを指し示す行為に使用されることが一般的です。この指は日常生活の中で重要な役割を果たし、言語やコミュニケーションにおいても多くの意味を持ちます。例えば、物を指し示したり、何かを強調する際に使われるほか、手話やイラストなどでも重要な要素となる場合があります。
例文:
・Khi bạn chỉ vào một đối tượng, bạn thường dùng ngón tay trỏ để diễn đạt ý kiến hoặc cảm xúc của mình.
(何かを指し示す時、自分の意見や感情を表現するために通常、人差し指を使います。)
・Trong hội thảo, người dẫn chương trình thường sử dụng ngón tay trỏ để chỉ vào các slide trình bày.
(セミナーでは、司会者がプレゼンテーションスライドを指し示すために人差し指を使用することがよくあります。)
・Ngón tay trỏ là một phần rất quan trọng trong việc giao tiếp không lời khi diễn đạt các ý tưởng và thông điệp.
(人差し指は、アイデアやメッセージを表現する際のボディランゲージにおいて非常に重要な役割を果たします。)
・Họ sử dụng ngón tay trỏ để chỉ cho tôi nơi tôi cần đến trong bản đồ.
(彼らは私に地図上の行くべき場所を指し示すために人差し指を使いました。)
・Khi dạy trẻ em đếm số, người ta thường bắt đầu từ ngón tay trỏ để tạo ra thói quen.
(子供に数を教える際、人差し指から始めて習慣をつけることがよくあります。)