単語:ruột non
意味:小腸
類義語:ruột (腸)
対義語:ruột già (大腸)
解説:ruột nonは消化器官のうち、小腸を指します。小腸は食物が消化・吸収される主要な部分であり、胃から腸へとつながっています。小腸はさらに十二指腸、空腸、回腸の3つの部分に分かれています。消化や栄養素の吸収に重要な役割を果たし、体内に必要な栄養素を取り込むための機能を担っています。日常の会話では、その機能を説明する際や、腸の健康について話すときに用いられます。
例文:
・ruột non giúp hấp thụ dưỡng chất từ thức ăn mà chúng ta tiêu thụ.
・Khi có vấn đề với ruột non, cơ thể sẽ gặp khó khăn trong việc tiêu hóa.
・Bác sĩ kiểm tra ruột non của bệnh nhân để tìm hiểu nguyên nhân của triệu chứng.