単語:thợ điện
意味:電気技師、電気工
類義語:thợ điện dân dụng (一般電気工)、thợ sửa điện (電気修理工)
対義語:khách hàng (顧客)、người không biết điện (電気を知らない人)
解説:この単語「thợ điện」は「電気技師」や「電気工」を意味し、主に電気のインストールや修理を行う職種に使われます。ベトナムでは、電気に関する仕事は特に重要視されており、専門的な技能を有する thợ điện が求められます。彼らは住宅や商業施設での配線や電気機器の修理、設置を行い、時には電気安全に関するアドバイスを提供することもあります。一般的に、thợ điện は多くの職場で非常に必要とされる職業であり、信頼が重要です。
例文:
・例文1: Thợ điện đến để sửa đèn không sáng trong phòng khách.
・例文2: Mẹ tôi đã gọi thợ điện để lắp đặt máy lạnh mới.
・例文3: Anh ấy là một thợ điện rất cẩn thận và có trách nhiệm trong công việc.