単語:ngọc trai
意味:真珠
類義語:ngọc, châu báu
対義語:なし
解説:ngọc traiは「真珠」を指し、一般的には貝の内部で形成される美しい宝石を指します。希少性や美しさから、装飾品やジュエリーに広く利用されています。特に、海水や淡水の貝から得られる真珠は、市場で非常に人気があります。また、文化的には真珠は純粋さや高貴さの象徴とされることがあります。一方で、ngọc(宝石)やchâu báu(宝物)という言葉はより広い範囲を指すため、具体的に「真珠」を指す場合はngọc traiが最も適しています。
例文:
・ngọc trai có hình dạng tròn và bóng bẩy, rất được ưa chuộng trong ngành công nghiệp trang sức.
・Cô ấy đã nhận được một chiếc dây chuyền ngọc trai từ mẹ nhân dịp sinh nhật.
・Ngọc trai tự nhiên thường có giá trị cao hơn so với ngọc trai nuôi cấy.