単語:nhấn mạnh
意味:強調する
類義語:nhấn, nhấn chìm, làm nổi bật
対義語:bỏ qua, lờ đi, xem nhẹ
解説:『nhấn mạnh』は、特定の事柄や意見を強調したり、重要性を明確にするために使われる表現です。文脈によっては、話し手が特に注意を払い、聴衆に伝えたいメッセージを際立たせる際に使われます。また、プレゼンテーションや討論などで他の情報や意見と区別するためにも重要な役割を果たします。この表現は、口頭だけでなく、書面でも使われることが多いです。
例文:
・Chúng ta cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học ngoại ngữ.(私たちは外国語学習の重要性を強調する必要があります。)
・Bài phát biểu của tôi sẽ nhấn mạnh những thành tựu mà công ty đã đạt được trong năm qua.(私のスピーチは、昨年会社が達成した成果を強調します。)
・Giáo viên đã nhấn mạnh rằng việc ôn tập bài cũ là rất cần thiết trước kỳ thi.(教師は、試験前に旧課題を復習することが非常に重要であると強調しました。)