単語:mau chóng
意味:速い、急速、すぐに
類義語:nhanh chóng、khẩn trương
対義語:chậm chạp、từ từ
解説:ベトナム語における「mau chóng」は、物事の進行が素早いことや、すぐに行動することを表す言葉です。「mau」は「速い」、そして「chóng」は「急速に」を意味します。この表現は、時間的な余裕がない状況や急を要する場合に使われます。日常会話やビジネスシーンでも頻繁に使用され、例えば「mau chóng thực hiện」などのように、「早急に実行する」という意味でよく用いられます。
例文:
・Hãy mau chóng hoàn thành bài báo cáo để nộp đúng hạn.(締切を守るために、レポートを早急に完成させてください。)
・Chúng ta cần mau chóng quyết định trước khi cơ hội này trôi qua.(この機会が過ぎる前に、私たちは迅速に決定する必要があります。)
・Nếu không mau chóng hành động, chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội quý giá này.(もし早急に行動しなければ、この貴重な機会を逃すでしょう。)