AI解説
単語:đóng vai trò
意味:役割を果たす、~として機能する、~の役目を担う
類義語:giữ vai trò, làm nhiệm vụ, đảm nhiệm, có chức năng là, thay mặt
対義語:không liên quan, vô tác dụng, không đảm nhiệm, đứng ngoài
解説:
「đóng vai trò」は、直訳すると「役を演じる」ですが、実際には「ある立場・機能・役目を果たす」という意味で非常によく使われる表現です。人や物事が、ある結果や状況の中で重要な役割を持つことを表します。日本語の「役割を果たす」「重要な働きをする」「~として機能する」に近いです。
ビジネス、教育、社会、科学など幅広い場面で使え、特に「A đóng vai trò quan trọng trong B(AはBにおいて重要な役割を果たす)」という形が定番です。
「giữ vai trò」も似ていますが、「đóng vai trò」はやや動的で、実際にその役割を担っている感じが強いです。一方「làm nhiệm vụ」は「任務をする」に近く、より具体的・実務的です。
また、「đóng vai trò như...」で「~のような役割を果たす」「~として働く」という意味になり、比喩的表現にも使えます。
例文:
・Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội.
・Nước đóng vai trò như một dung môi trong thí nghiệm này.
・Internet đóng vai trò kết nối mọi người trên khắp thế giới.
・Người cha đóng vai trò là trụ cột của gia đình.