AI解説
単語:dành riêng
意味:
特定の人や目的のために取っておく、専用にする、あてがう。
「dành」は「割り当てる・取っておく」、「riêng」は「別の・特別の」という意味で、合わせて「~のために特別に確保する」というニュアンスになります。
類義語:
để dành, dành cho, chuyên cho, ưu tiên cho, chỉ dành cho
対義語:
chia sẻ, dùng chung, phổ biến, công cộng
解説:
「dành riêng」は、時間・場所・物・権利・気持ちなどを、ある対象に限定して与えるときによく使います。日本語では「専用の」「~のために取ってある」「~にあてる」に近い表現です。
「dành cho」は「~向けに」という広い意味で使えますが、「dành riêng」はそれよりも強く「他には使わない」「特定対象だけにする」という排他性や特別感があります。
たとえば「quyển sách dành riêng cho trẻ em」は「子ども向けの本」ですが、「phòng này dành riêng cho khách VIP」は「この部屋はVIP客専用」です。
また感情表現では「dành riêng cho em」のように、「君のためだけに」といった親密さ・特別扱いの気持ちを込めることもあります。
例文:
・Phòng này được dành riêng cho nhân viên.
・Tôi dành riêng buổi tối để học tiếng Việt.
・Bài hát này dành riêng cho mẹ tôi.
・Khu vực này dành riêng cho người đi bộ.