単語:không thể bỏ
意味:やめられない、放棄できない
類義語:không thể từ bỏ、không thể cưỡng lại
対義語:thả lỏng、buông bỏ
解説:「không thể bỏ」は、何かを手放すことができない、あるいは続けることが必要であるという感情や状況を表す言葉です。特に、強い愛着や依存を持っている物事に対して使われます。この表現は、趣味や習慣、特別な人との関係などに関連して、「やめることができない」様子を強調します。例えば、タバコや甘いものをやめる決意があっても、誘惑に負けて続けてしまう場合などに使われることが多いです。
例文:
・Tôi ăn bánh ngọt mỗi ngày vì tôi không thể bỏ.
・Dù biết rằng thuốc lá không tốt cho sức khỏe, nhưng tôi không thể bỏ.
・Thỉnh thoảng, tình yêu cũng là điều mà người ta không thể bỏ.