単語:điều trị
意味:治療、医療行為
類義語:chữa bệnh(病気を治す)、điều dưỡng(看護)、can thiệp(介入)
対義語:gây bệnh(病気を引き起こす)、xấu đi(状態が悪化する)
解説:điều trịは、病気や怪我を治すための行為やプロセスを指します。この言葉は、医療の文脈でよく使われ、病院やクリニックで行われる治療、患者への医療サービスを含みます。「điều trị」は特定の病気に対する治療だけでなく、予防やリハビリテーションの場面でも使用されます。また、「chữa bệnh」は具体的な仕方やプロセスを強調することがあり、一方で「điều trị」はより広い概念で使われることが多いです。
例文:
・例文1:Bác sĩ đã quyết định điều trị bệnh nhân bằng thuốc kháng sinh.
(医者は患者を抗生物質で治療することを決定した。)
・例文2:Điều trị kịp thời có thể cứu sống nhiều bệnh nhân trong tình trạng khẩn cấp.
(適時の治療は緊急事態の多くの患者を救うことができる。)
・例文3:Chúng tôi cần tìm hiểu về các phương pháp điều trị hiện đại cho bệnh tiểu đường.
(私たちは糖尿病の最新の治療法について調べる必要があります。)