単語:chuyển việc
意味:転職、職を変えること
類義語:thay đổi công việc、thay đổi nghề nghiệp
対義語:giữ nguyên công việc、giữ nguyên nghề nghiệp
解説:
「chuyển việc」は、現在の職場や職業を辞めて、別の職場や職業に移ることを指します。この用語はベトナムで非常に一般的に使われており、キャリアチェンジや転職活動においても頻繁に耳にします。「chuyển việc」は単に職を変えることだけでなく、新しいチャンスや環境を求めて冒険する意味合いも含まれています。また、転職にはリスクが伴うこともあるため、慎重に行うことが求められます。職場環境や業務内容を改善したい、またはキャリアアップを図りたい人々が「chuyển việc」を選択することが多いです。
例文:
・例文1:Tôi đang cân nhắc việc chuyển việc để tìm kiếm một cơ hội tốt hơn.
(私はより良い機会を求めて転職を考えています。)
・例文2:Sau nhiều năm ở công ty cũ, tôi đã quyết định chuyển việc để thử sức với một lĩnh vực mới.
(古い会社で何年も働いた後、新しい分野で挑戦するために転職を決意しました。)
・例文3:Chuyển việc không chỉ là thay đổi công việc mà còn là một bước tiến trong sự nghiệp.
(転職は単に職を変えることではなく、キャリアの一歩前進でもあります。)