AI解説
単語:thẻ căn cước
意味:身分証明書、住民登録証、身分証カード。ベトナムでは、個人の身元を証明するための公的なカードを指します。現在は「căn cước công dân(国民身分証)」が一般的ですが、会話や文脈によっては「thẻ căn cước」と言って旧来の身分証を広く指すことがあります。
類義語:chứng minh nhân dân, căn cước công dân, giấy tờ tùy thân, thẻ ID
対義語:không có giấy tờ tùy thân, giấy tờ giả, ẩn danh
解説:
「thẻ căn cước」は、日本語の「身分証明書」に近い語で、個人の名前、生年月日、住所、写真、番号などが記載された公式カードを指します。以前は「chứng minh nhân dân(CMND)」が一般的でしたが、制度変更により「căn cước công dân(CCCD)」へ移行しました。そのため、現在は厳密には「thẻ căn cước」という表現はやや古風、または一般的な言い方として使われる場合があります。
使い分けとしては、正式な書類や役所の文脈では「căn cước công dân」を使うのが自然です。一方、日常会話では「thẻ căn cước」でも通じることがあり、「身分証ある?」のような感覚で使われます。旅行、銀行口座開設、ホテル宿泊、試験受験など、本人確認が必要な場面で重要な語です。
例文:
・Anh vui lòng xuất trình thẻ căn cước.
・Tôi đã làm mất thẻ căn cước rồi.
・Bạn cần mang thẻ căn cước khi đi thi.
・Ngân hàng yêu cầu thẻ căn cước để xác minh danh tính.