単語:lãi suất
意味:利子率
類義語:tỷ lệ lãi, lãi suất ngân hàng
対義語:lỗ suất (損失率)
解説:lãi suất(利子率)は、資金の貸し出しに対して課される利息の割合を指します。この用語は主に金融機関における融資や貯金に関連して使われ、通常は年率(年間での割合)で表示されます。高いlãi suấtは借り手にとって負担となる一方で、預金者にとっては利息収入をもたらします。類義語の「tỷ lệ lãi」は特に金融商品や貸し出し契約において用いられ、具体的な率を指すことが多いです。
例文:
・Ngân hàng đã thông báo rằng lãi suất cho vay sẽ tăng lên 8% trong năm tới.
(銀行は来年の貸出利子率が8%に上昇すると発表しました。)
・Người gửi tiền nên chọn ngân hàng có lãi suất cao để tối ưu hóa lợi nhuận.
(預金者は利益を最大化するために高い利子率を持つ銀行を選ぶべきです。)
・Lãi suất hiện tại khá thấp, điều này khuyến khích người dân vay tiền tiêu dùng.
(現在の利子率はかなり低く、これは市民が消費者向けのローンを借りることを促しています。)
・Nếu bạn muốn tiết kiệm tiền, hãy tìm hiểu các ngân hàng có lãi suất cao nhất.
(お金を貯めたいなら、最も高い利子率を持つ銀行を調べてみてください。)
・Việc giảm lãi suất có thể giúp kích thích nền kinh tế đang chậm lại.
(利子率の引き下げは、停滞している経済を刺激するのに役立つ可能性があります。)