単語:hàng tháng
意味:毎月、月ごとに、月々
類義語:mỗi tháng、tháng nào cũng、hằng tháng
対義語:hàng năm、mỗi năm、hằng năm
解説:
「hàng tháng」は「毎月」という頻度を表す副詞・副詞句です。日本語の「毎月」「月々」に近く、一定の間隔で月に一度繰り返されることを示します。書き言葉・話し言葉の両方で使えますが、やや整った印象があり、通知、契約、請求、習慣的な出来事などでよく見られます。
「mỗi tháng」も同じく「毎月」ですが、より一般的で自然な言い方です。「hàng tháng」は「月ごとに規則的に」というニュアンスが少し強く、給与、家賃、料金、報告など、定期的なサイクルを表すときに特によく使われます。
また、ベトナム語では「hàng + 時間単位」で「〜ごとに」という表現を作れます。たとえば「hàng ngày(毎日)」「hàng tuần(毎週)」「hàng tháng(毎月)」「hàng năm(毎年)」のように使います。文脈によっては「hằng tháng」と書かれることもあり、意味は同じです。
例文:
・Tôi phải trả tiền điện hàng tháng.
・Công ty gửi báo cáo hàng tháng cho khách hàng.
・Anh ấy đi khám sức khỏe hàng tháng.
・Tiền thuê nhà được thanh toán hàng tháng.