AI解説
単語:gặt hái
意味:収穫する。転じて、努力の結果として成果・成功を得ること。
類義語:thu hoạch, đạt được, thu lượm, kiếm được
対義語:mất mát, thất bại, hao hụt, bỏ lỡ
解説:
「gặt hái」は本来、稲などを「刈り取って収穫する」という意味の動詞です。そこから比喩的に、「努力してきた結果を得る」「成果を上げる」「成功を収める」という意味で非常によく使われます。日本語の「収穫する」「実を結ぶ」に近いニュアンスです。特に、学業・仕事・スポーツ・研究・人生経験などの文脈で、「gặt hái thành công(成功を収める)」「gặt hái nhiều kết quả tốt(多くの良い成果を得る)」のように使われます。
日常会話でも新聞・ニュースでも見かける表現で、やや書き言葉寄りですが、自然で広く使える語です。単に「得る」よりも、前に積み重ねた努力があって、その結果として成果を回収するという含みがあります。そのため、偶然手に入るものではなく、「頑張った末の成果」に向いています。
使い分けとしては、実際の農業では「thu hoạch」を使うことも多く、比喩的・抽象的な成果には「gặt hái」がよりふさわしいです。「gặt hái thành công」「gặt hái kinh nghiệm」「gặt hái kết quả」などの形で覚えると便利です。
例文:
・Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã gặt hái được thành công lớn.
・Đội tuyển đã gặt hái nhiều thành tích ấn tượng trong năm nay.
・Những cố gắng của cô ấy cuối cùng cũng gặt hái kết quả tốt.
・Sinh viên chăm chỉ thường gặt hái được nhiều kinh nghiệm quý giá.