単語:nền tảng
意味:基盤、プラットフォーム
類義語:cơ sở、nền móng
対義語:bề mặt、tầng cao
解説:
「nền tảng」は、物理的・抽象的に何かを支える基礎や土台を指します。例えば、建物の基礎部分や社会、ビジネスなどの成り立ちを支える要素を表す際に使われます。コンピューター・ソフトウェアの文脈では、システムやアプリケーションの基盤となる技術や環境を示します。さらに、思想や教育の分野でも基盤となる理論や価値観を示すために使われることがあります。「nền tảng」はさまざまな文脈で利用されるため、具体的な使用例によって意味が変わることもあります。他の言葉と組み合わせて使われることも多く、その場合にはコンテクストが重要です。例えば、「nền tảng công nghệ」は「技術基盤」を意味します。
例文:
・Nền tảng vững chắc là điều quan trọng để xây dựng một tổ chức thành công.
・Cần phát triển nền tảng giáo dục để nâng cao chất lượng cuộc sống.
・Nền tảng công nghệ hiện đại giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.