単語:người khác phái
意味:異性。自分とは性別の異なる人。恋愛・結婚・人間関係の文脈でよく使われる。
類義語:người khác giới(異性、やや一般的な言い方)、phái khác(異性、やや硬い)
対義語:người cùng phái(同性)、người cùng giới(同性)
解説:
「người khác phái」は、「自分とは別の性別の人」という意味で、日本語の「異性」に相当します。日常会話でも使えますが、やや説明的で、特に恋愛・好意・交際・結婚など、男女関係を話題にするときによく現れます。「phái」は「性別・陣営・側」というニュアンスがあり、「khác phái」で「別の性の側」という感じです。
似た表現に「người khác giới」があり、こちらのほうが現代ベトナム語では自然でよく使われる印象があります。「khác phái」はやや文語的・説明的に感じられることもありますが、意味はほぼ同じです。会話では「Tôi ngại nói chuyện với người khác giới.(私は異性と話すのが苦手です)」のように使えます。
使い分けとしては、心理や恋愛感情の話題では「người khác phái / người khác giới」がよく合い、単に「男と女の違い」を言う場合には文脈によって別の表現が選ばれることもあります。また「phái」自体は「派」や「側」の意味もあるため、文脈なしで使うと少し硬く聞こえる場合があります。
例文:
・Tôi cảm thấy hơi ngại khi nói chuyện với người khác phái.
・Anh ấy có nhiều bạn là người khác phái.
・Cô ấy luôn cư xử rất tự nhiên trước người khác phái.
・Ở trường, tôi ít có cơ hội tiếp xúc với người khác phái.