単語:người khác phái
意味:異性
類義語:người yêu (恋人)、đối tác (パートナー)
対義語:người cùng phái (同性)
解説:この単語は「異性」という意味を持ち、特に男女の関係において使用されることが一般的です。特定の文脈において、恋愛や人間関係の話題において「異性」としての相手を指すことが多く、友人や知人との会話でも用いられます。「người khác phái」はフォーマルな場とカジュアルな場の両方で使用されるため、幅広いシチュエーションに応じて使い方を選べる便利な表現です。
例文:
・例文1: Tôi rất ngại khi nói chuyện với người khác phái.
(私は異性と話すのがとても苦手です。)
・例文2: Ở trung tâm thương mại, tôi đã gặp một người khác phái rất thú vị.
(ショッピングセンターで、私はとても魅力的な異性に出会った。)
・例文3: Người khác phái thường có những suy nghĩ và cách nhìn khác nhau.
(異性はしばしば異なる考えや視点を持っています。)
・例文4: Trong tình yêu, người khác phái có thể mang lại nhiều niềm vui và thách thức.
(恋愛において、異性は多くの喜びと挑戦をもたらすことがあります。)
・例文5: Tôi muốn hiểu thêm về cách giao tiếp với người khác phái.
(異性とのコミュニケーションの方法についてもっと理解したいです。)