単語:bắt nguồn
意味:起源を持つ、始まる、出発する
類義語:khởi phát、xuất phát
対義語:kết thúc、dừng lại
解説:「bắt nguồn」は何かがどこから始まる、起こる、または生じることを指す表現です。特に文化や歴史における起源や、自然の現象の始まりなどを説明する際に用いられます。一方で、何かの終わりや停止を示す「kết thúc」や「dừng lại」とは対照的に使われることが多いです。様々な文脈で使われる表現ですが、特に要素や概念の出所を示す際に用いるのが一般的です。
例文:
・Tín ngưỡng dân gian ở Việt Nam bắt nguồn từ tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.
・Câu chuyện này bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ xưa.
・Phong cách nghệ thuật này bắt nguồn từ những năm 1920.