AI解説
単語:khen ngợi
意味:褒める、称賛する、ほめたたえる。相手の良い点や成果を高く評価して言葉で表すことを指します。
類義語:khen, tán dương, ca ngợi, ngợi khen
対義語:chê, chỉ trích, phê bình, trách móc
解説:
「khen ngợi」は、誰かの能力・成果・行動・人柄などを前向きに評価して「褒め称える」ことを表すやや丁寧な語です。「khen」よりも少し強く、単に「褒める」だけでなく、評価や称賛の気持ちがはっきり出ます。書き言葉でも話し言葉でも使えますが、ニュース記事、スピーチ、公式な場面では「khen ngợi」がよく見られます。
日本語の「褒める」は日常的で広い表現ですが、「khen ngợi」は「称賛する」「高く評価する」に近いニュアンスがあります。たとえば「彼の努力を褒めた」は自然に言えますが、「彼の努力をkhen ngợiする」と言うと、よりしっかり評価している印象になります。
また、「ngợi」は単独ではあまり使われず、「khen ngợi」「ca ngợi」「ngợi khen」などの形で現れることが多いです。目的語には人だけでなく、行動、成果、作品、功績なども取れます。
例文:
・Thầy giáo khen ngợi học sinh chăm chỉ.
・Báo chí khen ngợi thành công của đội tuyển.
・Mẹ luôn khen ngợi tôi khi tôi cố gắng.
・Ai cũng khen ngợi bài phát biểu của anh ấy.
・Cô ấy được khen ngợi vì lòng tốt và sự kiên nhẫn.