AI解説
単語:xa cách
意味:
距離が離れていること。物理的に遠い、または心の隔たりがあること。人間関係や感情が疎遠である状態も表す。
類義語:
lìa xa, cách biệt, xa rời, lạnh nhạt, hờ hững
対義語:
gần gũi, thân thiết, gắn bó, sum vầy, hòa hợp
解説:
「xa cách」は、単に「遠い」という意味だけでなく、「人と人の間に距離ができる」「気持ちが離れる」というニュアンスでよく使われます。物理的な距離にも使えますが、日常会話では「家族や恋人、友人との関係が以前より疎遠になった」という意味が特に自然です。
日本語の「疎遠」「隔たりがある」に近く、感情面の距離を表すときにややしんみりした響きがあります。たとえば、引っ越しや長い別離で「二人はだんだん xa cách になった」と言えば、会わないうちに関係が薄れた感じを表せます。
一方で、「xa」だけだと単に物理的な遠さが中心ですが、「xa cách」は関係性の分離・断絶を含みやすい点が重要です。動詞的にも形容詞的にも使われますが、状況として「âm đã xa cách」「gia đình xa cách」のように、状態を述べる形が多いです。文学的・感情的な表現にもよく出てきます。
例文:
・Sau khi chuyển nhà, hai anh em dần xa cách.
・Cô ấy cảm thấy xa cách với đồng nghiệp mới.
・Chiến tranh khiến nhiều gia đình phải xa cách.
・Hai người yêu nhau nhưng ngày càng xa cách.