AI解説
単語:thông suốt
意味:
1. 連続して途切れない、ずっと続く
2. 滞りない、順調な、スムーズな
3. よく理解している、すっかり通じている
類義語:liền mạch, liên tục, trôi chảy, suôn sẻ, mạch lạc, thông hiểu
対義語:đứt quãng, gián đoạn, tắc nghẽn, trục trặc, lủng củng, không hiểu
解説:
「thông suốt」は、物事が途中で止まらずに“通っている”状態を表す語です。時間・流れ・交通・仕事・会話など幅広く使えます。たとえば「luồng thông suốt」は流れがスムーズ、「giao thông thông suốt」は交通が円滑という意味です。また、情報や考えが頭の中で“すっきり理解できている”という意味でも使われます。日本語では「円滑」「スムーズ」「滞りない」「完全に理解している」などに近いですが、文脈によって訳し分けが必要です。特に口語でも書き言葉でも自然に使えますが、抽象的な状況にも具体的な状況にも対応できる便利な語です。
例文:
・Giao thông trên đường này rất thông suốt.
・Tôi đã thông suốt vấn đề sau khi nghe giải thích.
・Nhờ làm việc theo nhóm, mọi việc diễn ra thông suốt.
・Cuộc trao đổi giữa hai bên diễn ra rất thông suốt.