AI解説
単語:hàn gắn
意味:修復する、立て直す、和解させる、癒す。壊れた関係・心の傷・損なわれた状態を元に戻すことを表します。
類義語:sửa chữa, phục hồi, khôi phục, hòa giải, chữa lành
対義語:làm rạn nứt, phá vỡ, gây chia rẽ, làm tổn thương
解説:
「hàn gắn」は、元の状態に近づけるために“壊れたものをつなぎ直す”イメージの語です。物理的な修理にも使えますが、実際には人間関係や感情面で使われることが多いです。たとえば、夫婦げんかの後に関係を修復する、家族間の溝を埋める、友人との仲を戻す、といった文脈で自然です。また「vết thương lòng(心の傷)」をhàn gắnするように、心理的な傷を癒す意味でも使われます。
「sửa chữa」は一般的な修理、「phục hồi」「khôi phục」は機能や状態を元に戻す硬めの表現、「hòa giải」は対立を調停する意味が強いです。その中で「hàn gắn」は、壊れた関係や心のダメージを“つないで直す”温かいニュアンスがあります。
日常会話では「hàn gắn mối quan hệ」「hàn gắn vết thương」「hàn gắn gia đình」のような定型的な使い方が多く、文脈によっては「修復」「和解」「癒やす」の3つの意味を兼ねます。
例文:
・Sau nhiều năm, họ cuối cùng đã hàn gắn mối quan hệ.
・Cần thời gian để hàn gắn vết thương trong lòng.
・Hai bên đang cố gắng hàn gắn sau mâu thuẫn lớn.
・Gia đình cô ấy đã hàn gắn được sau biến cố đó。