単語:giờ cao điểm
意味:ラッシュアワー、ピーク時
類義語:giờ đông người(混雑している時間)、thời gian cao điểm(ピーク時間)
対義語:giờ vắng(空いている時間)、thời gian bình thường(通常の時間)
解説:『giờ cao điểm』は、交通機関が特に混雑する時間帯を指し、主に通勤や通学の時間に見られます。この時間帯は、人々が仕事や学校に行くために移動するため、道路や公共交通機関が混雑します。類義語としては『giờ đông người』や『thời gian cao điểm』がありますが、これらは特に人が多い時間を強調します。対義語にあたる『giờ vắng』や『thời gian bình thường』は、比較的空いている時間帯を指し、移動がスムーズに行えることが多いです。
例文:
・Hôm nay, tôi phải về nhà sớm để tránh giờ cao điểm.(今日はラッシュアワーを避けるために早く帰らなければならない。)
・Trong giờ cao điểm, xe bus thường không còn chỗ ngồi.(ラッシュアワーでは、バスは座る場所が通常ない。)
・Chúng ta nên lên kế hoạch đi công việc vào những giờ không phải cao điểm.(私たちはピーク時以外の時間に仕事に行く計画を立てるべきです。)
・Nhiều người thường cảm thấy mệt mỏi khi phải di chuyển trong giờ cao điểm.(多くの人がラッシュアワーの移動に疲れることを感じます。)
・Giờ cao điểm ở thành phố lớn thường kéo dài hơn một giờ.(大都市のラッシュアワーは通常1時間以上続きます。)