単語:kiểu dáng
意味:形状、デザイン、スタイル
類義語: mẫu mã
対義語:thông thường (一般的)、tầm thường (平凡)
解説:ベトナム語で「kiểu dáng」は、物体の外形やスタイルを指します。特にファッション、家具、車などのデザインにおいて重要な要素であり、視覚的な美しさや機能性に寄与します。「mẫu mã」はしばしば「kiểu dáng」の代わりに使われることがありますが、特に商品や製品のデザインについてより強調される場合が多いです。対義語には「thông thường」や「tầm thường」があり、これらは特に目立たない、あるいは普通のデザインを指します。
例文:
・Cửa hàng này nổi tiếng với kiểu dáng độc đáo và sáng tạo của sản phẩm.
(この店は製品の独特で創造的なデザインで知られています。)
・Kiểu dáng của chiếc xe này rất hiện đại và sang trọng.
(この車のデザインはとても現代的で豪華です。)
・Nhà thiết kế đã đưa ra nhiều lựa chọn về kiểu dáng cho khách hàng.
(デザイナーは顧客のために多くのデザインの選択肢を提供しました。)
・Kiểu dáng của chiếc ghế này rất thoải mái và hấp dẫn.
(この椅子のデザインはとても快適で魅力的です。)
・Hãy chú ý đến kiểu dáng của sản phẩm trước khi quyết định mua sắm.
(買い物を決定する前に、製品のデザインに注意を払いましょう。)