単語:lao vào
意味:突進する、突っ込む
類義語:xông vào, lao tới
対義語:rời khỏi, thoát ra
解説: 「lao vào」は、何かに向かって力強く進むことを指します。この単語は、物理的な動きに限らず、感情や意志の強さを表す場合にも使われます。たとえば、一生懸命に何かに取り組む様子を表現することができます。類義語の「xông vào」は特に、熱心に行動を起こすニュアンスがあります。一方で、対義語の「rời khỏi」は物理的に離れることを指し、動作が逆方向に進行することを意味します。
例文:
・Họ lao vào trận đấu với tinh thần quyết tâm cao độ.
(彼らは高い決意で試合に突進した)
・Cô giáo khuyến khích học sinh lao vào nghiên cứu khoa học.
(教師は生徒に科学研究に全力で取り組むよう促した)
・Tôi đã lao vào công việc không ngừng nghỉ.
(私は休むことなく仕事に突っ込んだ)
・Cảm xúc của tôi lao vào những kỷ niệm đẹp đẽ.
(私の感情は美しい思い出に突進していった)
・Khi nghe tin dữ, anh ấy lao vào tìm kiếm sự thật.
(悪い知らせを聞いたとき、彼は真実を求めて突進した)