単語:công trình phụ
意味:附属建物、付帯施設
類義語:công trình phụ trợ、cơ sở hạ tầng
対義語:công trình chính、công trình chủ đạo
解説:ベトナム語の「công trình phụ」は、主に建物や施設の一部として位置づけられる附属の構造物を指します。これには、主建物に付随する倉庫や事務所、トイレなどが含まれ、主に機能的な目的で設けられています。主に工事や建設の用語として使用され、住宅、商業ビル、工場などの文脈でしばしば登場します。「công trình chính」との対比で使われることが多く、それに対して主たる機能を持つ建物や施設を指します。
例文:
・Công trình phụ giúp tăng cường chức năng cho cơ sở chính.
・Trong một số dự án, công trình phụ thường được xây dựng sau công trình chính.
・Khách hàng thường yêu cầu thiết kế cho các công trình phụ để tối ưu hóa không gian sử dụng.