単語:công trình phụ
意味:付帯工事、補助的な施設
類義語:công trình bổ sung
対義語:công trình chính
解説:công trình phụとは、主に建設プロジェクトにおける付加的な構造物や施設を指します。これは、主に主要な工事(công trình chính)のサポートや補助を行うことを目的としています。例えば、主な建物の周囲に設けられる駐車場や庭、あるいはインフラ整備の一環としての歩道や照明施設などが該当します。このような施設は、主な機能を補完する役割を果たし、全体の完成度を高めるものです。
例文:
・Dự án xây dựng này không chỉ bao gồm công trình chính mà còn có nhiều công trình phụ như vườn hoa và khu chơi trẻ em.
(この建設プロジェクトは、主要な工事だけでなく、花壇や子供の遊び場などの様々な付帯工事も含まれています。)
・Các công trình phụ cần được xây dựng đồng bộ với công trình chính để đảm bảo tính khả thi.
(付帯工事は、主要な工事と調和して建設される必要があり、実現可能性を確保します。)
・Trong quá trình thi công, các công trình phụ thường bị xem nhẹ, nhưng chúng lại góp phần quan trọng vào chất lượng tổng thể.
(施工中に付帯工事は軽視されがちですが、全体の品質に重要な役割を果たします。)