AI解説
単語:bạch tuộc
意味:bạch tuộc là một loài động vật thuộc nhóm thân mềm, có tám cái chân và sống chủ yếu dưới nước.
類義語・対義語:
類義語:mực (墨魚 - cũng là một loại động vật biển thuộc nhóm thân mềm)
対義語:魚 (魚類 - những loài động vật sống dưới nước, có xương sống)
解説:bạch tuộc, hay còn gọi là octopus trong tiếng Anh, rất nổi bật bởi hình dáng và khả năng thích nghi với môi trường sống. Chúng có thể thay đổi màu sắc và hình dạng để ngụy trang. Được biết đến như một món ăn ngon ở nhiều nền văn hóa, bạch tuộc có thể được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau, từ nướng, luộc đến xào. Trong văn hóa, bạch tuộc đôi khi được xem là biểu tượng của trí thông minh và sự khéo léo. Những từ đi kèm như "mực" thường dùng để chỉ các loại hải sản khác cũng thuộc nhóm thân mềm, nhưng có cấu tạo và hình dạng khác nhau.
例文:
・Trong bữa tiệc tối qua, tôi đã thưởng thức món bạch tuộc nướng và thấy rất ngon.
・Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của bạch tuộc để hiểu thêm về sự thông minh của chúng.
・Bạch tuộc có khả năng thay đổi màu sắc để ngụy trang trước kẻ thù trong tự nhiên.
・Món bạch tuộc xào tỏi rất phổ biến tại các nhà hàng hải sản.
・Trẻ em thường thích những câu chuyện cổ tích có nhân vật là bạch tuộc kỳ diệu.