AI解説
単語:bão tuyết
意味:雪嵐
類義語:bão tuyết rơi, mưa tuyết
対義語:nắng, thời tiết ấm áp
解説:bão tuyếtは、強風と大量の雪が同時に発生する天候現象を指します。この現象は通常、寒冷地域や冬季に見られます。bão tuyếtが発生すると、視界が悪くなり、交通機関に影響を与えることがあります。また、気温が急激に下降し、危険な状況を引き起こすこともあります。類義語のbão tuyết rơi(雪が降る嵐)はより具体的に雪の降り方に着目していますが、bão tuyếtの方が一般的に使用されます。対義語であるnắngやthời tiết ấm ápは温暖な気候を表し、bão tuyếtとは明確に対立しています。
例文:
・Thời gian vừa qua, miền Bắc Việt Nam đã trải qua một cơn bão tuyết lớn, khiến nhiều người phải ở nhà.
(最近、ベトナム北部では大雪嵐が発生し、多くの人々が家に留まらざるを得なかった。)
・Bão tuyết gây ra sự tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng tại các thành phố lớn.
(雪嵐は大都市の交通渋滞を引き起こす。)
・Trong mùa đông, chúng ta cần chuẩn bị kỹ càng để đối phó với bão tuyết.
(冬の季節には、雪嵐に対処するために十分な準備が必要です。)
・Bão tuyết kéo dài trong nhiều ngày, tạo ra một khung cảnh tuyệt đẹp nhưng cũng đầy thách thức.
(雪嵐が数日間続き、美しいが困難な景色を生み出す。)
・Nhiều người đã chia sẻ hình ảnh về bão tuyết trên mạng xã hội, thu hút sự chú ý của công chúng.
(多くの人がソーシャルメディアに雪嵐の画像を共有し、公共の関心を引いた。)