単語:bão tuyết
意味:吹雪
類義語:cơn bão tuyết(雪の嵐)、bão lạnh(寒気)
対義語:nắng nóng(猛暑)、thời tiết ấm áp(暖かい天候)
解説:bão tuyếtは、主に冬季に見られる気象現象で、強風と大量の降雪が伴います。この現象は視界を悪くし、移動を困難にすることがあります。また、生活に大きな影響を与えるため、特に寒冷地では警戒が必要です。雪が降り続くと積雪が増え、交通機関の運行に影響を及ぼすこともあります。天気予報などではbão tuyếtの発生が予測される際、事前に注意を促すことが多いです。
例文:
・例文1:Mùa đông năm ngoái, bão tuyết đã khiến giao thông tê liệt.
・例文2:Bão tuyết ở miền núi làm cho việc leo núi trở nên nguy hiểm hơn.
・例文3:Trong bão tuyết, mọi người nên ở trong nhà để đảm bảo an toàn.