単語:vẻ bề ngoài
意味:見た目、外見
類義語:hình thức (形)、diện mạo (容姿)
対義語:nội tâm (内面)、tâm hồn (魂)
解説:ベトナム語において「vẻ bề ngoài」という表現は、主に物や人の外見や見た目を指します。この言葉は、視覚的な要素や外部からの印象を重視する際に使われることが多いです。対義語として「nội tâm」は、内面的な特性や感情を指し、個人の性格や価値感に関連するニュアンスがあります。外見が重要視される場面が多い現代社会において、「vẻ bề ngoài」は特に人間関係やビジネスの場で頻繁に使われます。
例文:
・例文1: Ngày đầu tiên đi làm, ấn tượng về vẻ bề ngoài của bạn rất quan trọng.
・例文2: Mặc dù vẻ bề ngoài của anh ấy không nổi bật, nhưng anh lại có một nhân cách tuyệt vời.
・例文3: Trong thời đại ngày nay, nhiều người quá chú trọng vào vẻ bề ngoài hơn là nội tâm của bản thân.