単語:gãy xương
意味:骨折
類義語・対義語:gãy (折れる)、gãy chân (足が折れる)
解説: "gãy xương"はベトナム語で「骨折」を意味します。これは体の骨が割れたり、亀裂が入ることを指します。骨折は通常、外的な衝撃や事故によって発生します。状況によっては、「gãy chân」(足が折れる)や「gãy tay」(腕が折れる)と具体的に表現することもあります。また、骨折の回復には医療的治療や安静が必要となりますので、注意が必要です。骨折の症状には痛み、腫れ、変形などがあり、特に激しい結合部位の痛みが特徴です。
例文:
・Khi tôi ngã, tôi đã bị gãy xương chân và phải nhập viện.
(私が転んだとき、私は足を骨折して入院しなければなりませんでした。)
・Gãy xương là một chấn thương nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế kịp thời.
(骨折は重要な怪我であり、迅速な医療ケアが必要です。)
・Sau khi gãy xương, bệnh nhân cần nghỉ ngơi và tập phục hồi chức năng.
(骨折の後、患者は休養し、リハビリテーションを行う必要があります。)
・Nếu bạn cảm thấy đau đớn ở một bộ phận cơ thể sau khi tai nạn, hãy đi khám để kiểm tra xem có gãy xương hay không.
(事故の後に体のある部分が痛む場合は、骨折がないか確認するために診察を受けてください。)
・Trẻ em rất dễ bị gãy xương khi chơi đùa vì xương của chúng vẫn đang phát triển.
(子供は遊んでいるときにとても骨折しやすいため、彼らの骨はまだ成長しているからです。)