AI解説
単語:biên lai
意味:biên lai là một tài liệu hoặc chứng từ được phát hành để xác nhận việc thanh toán hoặc nhận tiền.
類義語: hóa đơn, giấy biên nhận
対義語:thẻ tín dụng, biên nhận
解説:biên lai được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch kinh doanh và tài chính. Nó là một bằng chứng xác nhận rằng một khoản tiền đã được thanh toán hoặc một sản phẩm đã được giao. Biên lai thường chứa thông tin như tên người bán, tên người mua, số tiền giao dịch và ngày giao dịch. Hóa đơn thường được coi là một loại biên lai, nhưng chúng có thể chứa các thông tin chi tiết hơn về sản phẩm hoặc dịch vụ. Người tiêu dùng nên giữ biên lai để có thể xử lý các vấn đề sau này như đổi trả hàng hóa hoặc khiếu nại.
例文:
・Khi tôi mua hàng ở cửa hàng, tôi đã nhận được một biên lai để xác nhận giao dịch.
・Nếu bạn muốn đổi trả sản phẩm, bạn cần giữ biên lai để chứng minh đã mua hàng.
・Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, biên lai sẽ là bằng chứng quan trọng để giải quyết vấn đề.