AI解説
単語:bốc đồng
意味:nóng nảy, thiếu kiên nhẫn; thường hành động theo cảm xúc mà không suy nghĩ kỹ lưỡng.
類義語・対義語:
類義語:vô tâm, hấp tấp
対義語:có suy nghĩ, bình tĩnh, điềm tĩnh
解説:
"Bốc đồng" trong tiếng Việt thể hiện trạng thái hành động theo cảm xúc, thường là khi một người không thể kiểm soát được cảm xúc của mình và nhanh chóng đưa ra quyết định mà không qua suy nghĩ thấu đáo. Từ này thường được dùng để chỉ những người có tính cách nóng nảy, dễ bị kích thích bởi những yếu tố bên ngoài. Trong thực tế, việc bốc đồng có thể dẫn đến những quyết định sai lầm hoặc những hành động không mong muốn, vì vậy đôi khi chúng ta cần kiềm chế cảm xúc và suy nghĩ kỹ càng trước khi hành động. Từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ các hành động hoặc quyết định mang tính chất thiếu suy nghĩ, hoặc có thể làm tổn thương đến bản thân hoặc người khác.
例文:
・Hôm qua, tôi đã bốc đồng mua một chiếc xe mà không suy nghĩ gì cả.
・Cô ấy rất bốc đồng trong việc chọn bạn bè, thường chọn người không tốt cho mình.
・Nếu bạn bốc đồng trong công việc, bạn có thể mắc sai lầm lớn.