AI解説
単語:bốn phép tính cơ bản
意味:四則演算。数学の基本的な4つの計算、すなわち加算・減算・乗算・除算を指します。
類義語:phép cộng, phép trừ, phép nhân, phép chia, toán cơ bản, phép tính toán học
対義語:không có đối nghĩa trực tiếp(直接的な対義語はありません)
解説:
「bốn phép tính cơ bản」は、ベトナム語で「足し算・引き算・かけ算・わり算」という算数の基本をまとめて言う表現です。学校教育、教材、問題集、子ども向けの説明などで非常によく使われます。単独で「四則演算」と訳すのが自然ですが、文脈によっては「算数の基本」「基本計算」といった意味合いもあります。
「phép cộng(足し算)」「phép trừ(引き算)」「phép nhân(掛け算)」「phép chia(割り算)」の4つをひとまとめにした言い方なので、個別の計算を指すときではなく、基礎的な計算全体を説明するときに用います。子どもや初学者向けの文脈で特に頻出です。
例文:
・Trẻ em học bốn phép tính cơ bản ở tiểu học.
・Tôi đang ôn lại bốn phép tính cơ bản.
・Bài này chỉ cần dùng bốn phép tính cơ bản.
・Giáo viên dạy học sinh bốn phép tính cơ bản trước.