単語:buổi biểu diễn
意味:ショー、パフォーマンス、演奏会などのイベント
類義語:chương trình (プログラム)、buổi trình diễn (展示会)
対義語:không có (存在しない)、tạm dừng (中止する)
解説:ベトナム語の「buổi biểu diễn」は、音楽、ダンス、演劇などの芸術的なパフォーマンスを指す言葉です。特定のイベントや場面で行われることが多く、観客に楽しさや感動を与えることを目的としています。特に公演やイベントの前に「buổi」(時間や場面を表す言葉)が付くことで、その具体的な日や時間を示すことができます。「biểu diễn」は「表現する」「演じる」といった意味があり、芸術やパフォーマンスに関連した文脈で使われることが一般的です。
例文:
・例文1:Hôm qua, tôi đã tham dự một buổi biểu diễn nhạc sống rất thú vị.
・例文2:Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối tại nhà hát lớn.
・例文3:Các nghệ sĩ đã có buổi biểu diễn tuyệt vời làm khán giả vỗ tay không ngừng.