単語:buổi biểu diễn
意味:公演、演奏会、ショー
類義語:buổi trình diễn(プレゼンテーション、展示会)
対義語:không có buổi biểu diễn(公演がない、無公演)
解説:この単語は、音楽、舞台、映画などの芸術的な演目やパフォーマンスを指します。通常、演技や演奏が行われる特定の時間と場所で実施されるイベントです。類義語の「buổi trình diễn」は、より広義に見せる行為全般を指す場合もありますが、特に芸術や文化に関連する文脈で使われることが一般的です。この単語は、様々なジャンルの公演に使用されるので、特定の状況での使い方によってその意味合いが変わる場合があります。
例文:
・Hôm nay, tôi sẽ đi xem một buổi biểu diễn âm nhạc tại trung tâm văn hóa.(今日は文化センターで音楽の公演を見に行く予定です。)
・Buổi biểu diễn kịch thứ bảy vừa rồi rất thành công với sự tham gia đông đảo của khán giả.(先週の土曜日の劇の公演は、観客の参加が非常に多く成功を収めました。)
・Chương trình buổi biểu diễn vũ đạo này đã được lên kế hoạch từ nhiều tháng trước.(このダンスの公演プログラムは数か月前から計画されていました。)