単語:bướng bỉnh
意味:頑固な、強情な
類義語:ngoan cố(頑固な)、cứng đầu(頭が固い)
対義語:hòa nhã(穏やかな)、dễ bảo(従順な)
解説:bướng bỉnhは他人の意見を聞かず、自分の考えや信念に固執する様子を示す言葉です。日本語の「頑固」や「強情」という言葉と似たニュアンスを持ちますが、その使用は特に誰かに対する反抗的な態度や譲らない姿勢を強調する場面でよく使われます。仕事や学習の場でも、意地を張ることで周囲に悪影響を及ぼすこともあるため、注意が必要です。
例文:
・Anh ta rất bướng bỉnh, không chịu nghe lời khuyên của ai.
(彼はとても頑固で、誰の助言も聞こうとしない。)
・Cô bé bướng bỉnh không muốn làm theo những gì giáo viên bảo.
(その女の子は頑固で、教師の言うことを聞きたがらなかった。)
・Mặc dù tôi đã cố gắng thuyết phục, anh ấy vẫn bướng bỉnh giữ nguyên quyết định của mình.
(私が説得しようとしたにも関わらず、彼は頑固に自分の決定を守り続けた。)