AI解説
単語:bướng bỉnh
意味:頑固な、強情な
類義語:cứng đầu, ngoan cố
対義語:mềm mỏng, dễ bảo
解説: 「bướng bỉnh」は、自分の意見や考えに固執し、他人の意見を受け入れにくい性格を指します。この言葉は、特に子供や愛する人の頑固さを表現する際によく使用されます。類義語の「cứng đầu」は、より強い抵抗感を含むことがありますが、基本的な意味は同じです。一方、「mềm mỏng」や「dễ bảo」は逆に柔軟で、素直な性格を示します。
例文:
・Cô ấy rất bướng bỉnh, không bao giờ nghe lời khuyên của ai.
(彼女は非常に頑固で、誰の助言も聞き入れようとしない。)
・Dù tôi đã cố gắng thuyết phục, nhưng anh ấy vẫn bướng bỉnh giữ quan điểm của mình.
(私が説得しようとしたにもかかわらず、彼は自分の意見を頑固に守っている。)
・Trẻ con thường bướng bỉnh vì chúng đang cố gắng khám phá bản thân.
(子供は自己探索を試みているので、しばしば頑固になります。)
・Người bướng bỉnh thường gặp khó khăn trong việc hòa nhập với người khác.
(頑固な人は他者との和解に苦労することがよくあります。)
・Nếu bạn bướng bỉnh, bạn có thể bỏ lỡ nhiều cơ hội tốt trong cuộc sống.
(もしあなたが頑固であれば、人生の多くの良い機会を逃してしまうかもしれません。)