単語:cá biển
意味:海魚、海に生息する魚
類義語・対義語:
類義語:cá (魚)、cá sống (生魚)
対義語:cá nước ngọt (淡水魚)
解説:
「cá biển」は特に海に生息する魚を指し、これには様々な種類が含まれます。海魚は通常、淡水魚とは異なる生態系で生活し、体形や味わい、栄養価が異なります。例えば、鯛やイワシ、マグロなどが代表的な海魚です。ベトナムでは、海魚は料理や食文化において重要な役割を果たしており、さまざまな調理法(焼く、煮る、揚げるなど)で楽しまれています。一方、淡水魚(cá nước ngọt)は川や湖に生息し、味や栄養素も異なります。ベトナムの食文化は多様で、海魚と淡水魚の両方とも重要ですが、地域によって好まれる魚が異なります。
例文:
・Ở Việt Nam, cá biển được ưa chuộng nhờ vào độ tươi ngon và đa dạng loại hình.
(ベトナムでは、海魚はその鮮度と多様な種類のおかげで好まれています。)
・Cá biển thường có giá trị dinh dưỡng cao và rất tốt cho sức khỏe.
(海魚は通常、高い栄養価があり、健康に非常に良いです。)
・Món cá biển nướng với gia vị thơm ngon là một trong những đặc sản của vùng biển.
(香ばしいスパイスで焼かれた海魚の料理は、海沿いの地域の特産品の一つです。)