単語:cấm vận
意味:禁輸、経済制裁
類義語:cấm xuất khẩu(輸出禁止)、cấm nhập khẩu(輸入禁止)
対義語:mở cửa(開放)、thả lỏng(緩和)
解説:cấm vậnは主に国と国の関係において用いられる言葉で、特定の国に対して経済的な制裁を行うことを指します。一般的には、特定の商品や資源の輸出入を禁止することで、その国に圧力をかけ、政策の変更を促す手段として使われます。経済的な影響を受ける国にとっては大きな打撃となることがあり、国際政治の場でよく取り上げられるテーマです。cấm vậnは日本語で「禁輸」や「経済制裁」と訳されますが、具体的な状況によってその使い方やニュアンスが異なることがあります。
例文:
・例文1:Nhiều quốc gia đã quyết định áp đặt cấm vận đối với quốc gia vi phạm nhân quyền.
・例文2:Cấm vận thương mại có thể ảnh hưởng nặng nề đến nền kinh tế của một quốc gia.
・例文3:Sau khi cấm vận được thực hiện, xuất khẩu của nước đó đã giảm mạnh.
・例文4:Cấm vận không chỉ bao gồm hàng hóa mà còn có thể áp dụng cho dịch vụ.
・例文5:Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã đưa ra quyết định cấm vận một số sản phẩm đối với quốc gia đang gây chiến.