単語:cầm đồ
意味:質屋、質入れ
類義語:thế chấp(担保)、cho vay(貸し出し)
対義語:mua bán(売買)
解説:cầm đồは、物品を担保にしてお金を借りる行為を指します。ベトナムでは、特に質屋のことを「cầm đồ」と呼び、代わりに価値ある物品を一時的に預けることが一般的です。質屋では、金や宝石など、さまざまな物が扱われます。また、cầm đồは借金の手段の一つであり、利息などの条件がつく場合が多いです。質屋での取り引きには、信頼性や評価が重要視されるため、利用する際にはしっかりとしたリサーチが必要です。
例文:
・例文1: Tôi đã phải cầm đồ chiếc điện thoại của mình để có tiền trang trải.
・例文2: Cầm đồ là một cách nhanh chóng để có tiền trong lúc khẩn cấp.
・例文3: Anh ấy đã cầm đồ chiếc nhẫn vàng để vay tiền cho việc kinh doanh.