単語:chất gây cháy
意味:可燃物、引火性物質
類義語:chất dễ cháy
対義語:chất không cháy
解説:chất gây cháyは、火や高温にさらされると容易に燃える特性を持つ物質を指します。これらの物質は、衣料品、化学薬品、ガソリンなど、日常生活や産業で広く見られます。これらの物質の取り扱いには注意が必要で、適切な保管方法や使用方法を理解していないと火災の原因となる可能性があります。類義語の「chất dễ cháy」は、同様に引火性を持つ物質を指しますが、特に容易に炎を出すものを強調しています。
例文:
・Những chất gây cháy như xăng, dầu cần được lưu trữ và sử dụng cẩn thận để tránh hỏa hoạn.
(ガソリンや油のような可燃物は、火災を避けるために注意深く保管し使用する必要があります。)
・Trong ngành công nghiệp, việc nhận diện các chất gây cháy là rất quan trọng để đảm bảo an toàn lao động.
(産業界では、安全な作業環境を確保するために、可燃物の識別が非常に重要です。)
・Một số chất gây cháy có thể dễ dàng bốc cháy nếu không được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp.
(適切な温度で保管されていない場合、一部の可燃物は簡単に発火する可能性があります。)