単語:chỉ đường
意味:道を指し示す、道を教える
類義語:hướng dẫn (導く、指示する)
対義語:lạc đường (道に迷う)
解説:この表現は、特定の場所に行くための道筋を他の人に伝える際に使用されます。観光地を訪れる際や、初めての場所に行くときに必要なフレーズであり、地図を使って道を説明することも含まれます。類義語の「hướng dẫn」は一般的に指示やガイドを意味し、特定の方向を示す「chỉ đường」とは微妙にニュアンスが異なる場合もあります。
例文:
・Khi bạn đến Hà Nội, hãy hỏi người dân địa phương để được chỉ đường đến các địa điểm nổi tiếng. (ハノイに着いたら、地元の人に名所までの道を教えてもらってください。)
・Tôi không biết địa chỉ này, bạn có thể chỉ đường cho tôi được không? (この住所が分からないので、道を教えてもらえますか?)
・Chỉ đường đúng cách sẽ giúp họ đến nơi an toàn mà không bị lạc. (正しい道の指示は、彼らが迷わずに安全に目的地に到着するのに役立ちます。)
・Nếu bạn cần chỉ đường, đừng ngần ngại hỏi người đi đường. (道を教えてほしい場合は、通行人に遠慮せずに尋ねてください。)
・Đi đến ga xe lửa, bạn cần hỏi người khác để được chỉ đường cho chính xác. (鉄道駅に行くには、他の人に正確に道を教えてもらう必要があります。)