単語:chú rể
意味:新郎
類義語:người chồng (夫)
対義語:cô dâu(花嫁)
解説:ベトナム語の「chú rể」は、結婚式において新郎を指す言葉です。この言葉は、伝統的な結婚式における重要な役割を持つ人物を指します。「người chồng」は一般的に夫としての意味を持ちますが、「chú rể」は特に結婚式の文脈で使われるため、他の場面では使用されません。対義語の「cô dâu」は、新郎に対する花嫁を指します。この二つの言葉は、結婚という特別な場面での男女の役割を象徴しています。
例文:
・Khi tổ chức lễ cưới, chú rể phải chuẩn bị nhiều thứ như trang phục và nhẫn cưới.
(結婚式を開催するとき、新郎は衣装や結婚指輪など多くの準備をしなければなりません。)
・Chú rể và cô dâu đều rất hồi hộp trước ngày trọng đại của mình.
(新郎と花嫁は、自分たちの特別な日を前にしてとても緊張しています。)
・Trong văn hóa Việt Nam, chú rể thường có trách nhiệm mời cha mẹ của cô dâu đến dự lễ cưới.
(ベトナム文化において、新郎は花嫁の両親を結婚式に招待する責任があります。)
・Chú rể và cô dâu thường cùng nhau viết lời thề trong nghi lễ cưới.
(新郎と花嫁は、結婚式の儀式で一緒に誓いの言葉を書くことがよくあります。)
・Trong tiệc cưới, chú rể thường xuyên được chú ý và chúc phúc từ bạn bè và gia đình.
(結婚披露宴では、新郎は友人や家族から注目され、祝福されることが多いです。)