単語:ngộ độc thực phẩm
意味:食中毒
類義語:sự ngộ độc
対義語:không ngộ độc
解説:ngộ độc thực phẩmは、食べ物や飲み物を通じて体内に有害な物質が入ることによって引き起こされる身体の反応を指します。これにはバイ菌やウイルス、化学物質などが含まれます。主に腹痛、下痢、嘔吐などの症状が現れます。この言葉は、食べ物の衛生管理や安全性を考慮する際に特に重要です。また、信頼できる食品や飲料を選ぶことの重要性を強調する際にも用いられます。日常会話やビジネスの場でも、食品の選択に対する注意喚起として使われることが多いです。
例文:
・Nếu bạn ăn thực phẩm ôi thiu, bạn có nguy cơ bị ngộ độc thực phẩm.
・Ngộ độc thực phẩm có thể gây ra triệu chứng như buồn nôn và tiêu chảy.
・Để tránh ngộ độc thực phẩm, hãy rửa tay trước khi ăn.