単語:niềm đam mê
意味:熱意、情熱、強い興味や愛情を持つこと
類義語・対義語:
類義語:sự nhiệt huyết, sự say mê
対義語:sự thờ ơ, sự lãnh đạm
解説:
「niềm đam mê」は、特定の活動や趣味、仕事に対する強い情熱や愛情を表す言葉です。この言葉は人が何かをする際のエネルギーやモチベーションを示すもので、ポジティブな意味合いを持ちます。一般的に、ある分野に対して深い関心を抱き、その活動を通じて満足感や歓びを見い出すことを指します。類義語である「sự nhiệt huyết」は通常熱意を指し、より積極的な行動を伴うことが多いです。一方で、「sự thờ ơ」や「sự lãnh đạm」は感情の欠如を示し、興味を持たない状態を表します。
例文:
・Mỗi người đều cần một niềm đam mê trong cuộc sống để tìm thấy hạnh phúc.
(誰もが人生において幸福を見つけるために、一つの情熱が必要です。)
・Niềm đam mê vẽ tranh đã giúp cô ấy trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.
(絵を描く情熱が彼女を有名なアーティストに成長させました。)
・Có niềm đam mê với công nghệ, anh quyết định theo học ngành kỹ thuật.
(技術への情熱から、彼は工学を学ぶことに決めました。)
・Chúng ta nên theo đuổi niềm đam mê của mình, dù cho những khó khăn có thể đến.
(私たちは自分の情熱を追求すべきであり、困難が訪れる可能性があっても。)
・Cuộc sống sẽ trở nên thú vị hơn khi bạn sống với niềm đam mê.
(情熱を持って生きると、人生はさらに興味深くなります。)