単語:mức lương
意味:給与、賃金、給料
類義語:tiền lương(賃金)、thù lao(報酬)、lương bổng(給料)
対義語:chi phí(費用)、thất nghiệp(失業)
解説:
「mức lương」は、労働者が働いた対価として受け取る金銭的報酬を指します。この用語は、正社員、パートタイム、アルバイトなどの雇用形態にかかわらず使用されます。また、組織や業種によって異なる賃金制度や地域での生活コストも考慮されることがあります。単に「lương」という言葉も使われますが、「mức lương」という表現は、特に金額や奨励金のレベルを強調する場合に用いられます。
例文:
・例文1:Công ty chúng tôi đã tăng mức lương cho nhân viên trong năm nay.
(今年、我が社は社員の給与を引き上げました。)
・例文2:Mức lương tối thiểu ở thành phố này cao hơn các vùng khác.
(この街での最低賃金は他の地域よりも高いです。)
・例文3:Anh ấy đang đàm phán để có được mức lương cao hơn khi chuyển việc.
(彼は転職時により高い給与を得るために交渉しています。)