単語:bãi đất trống
意味:空き地、未開発の土地
類義語:khoảng đất, mảnh đất trống
対義語:khu đất xây dựng (建設地)
解説:
「bãi đất trống」は、建物や植物が存在せず、何もない状態の土地を指します。主に未開発の地域や開放された空間を表す際に使われます。この言葉は、土地の利用計画や都市開発の文脈でしばしば用いられます。また、「bãi đất trống」は、野外活動やイベントの開催場所としても利用されることがあります。「khu đất xây dựng」との対比で、建物が立っていない状態を強調する場合に使うことが多いです。
例文:
・a. Khu vực này có một bãi đất trống, nơi chúng tôi có thể tổ chức buổi tiệc ngoài trời.(この地域には空き地があり、私たちはそこで野外パーティーを開催できます。)
・b. Chính quyền thành phố đang xem xét việc quy hoạch bãi đất trống để xây dựng công viên.(市政府は空き地を公園建設のために整備することを検討しています。)
・c. Dân cư địa phương đã biển tình bãi đất trống thành một sân chơi cho trẻ em.(地元住民は空き地を子供たちの遊び場に変えました。)