単語:ngày xưa
意味:昔、昔々
類義語:thuở xưa(昔の)、thời xa xưa(遠い昔)
対義語:hiện nay(現在)、tương lai(未来)
解説:「ngày xưa」は、一般的に物語や伝説、昔を思い出すときに使われる表現です。この表現は、特に昔の出来事や物語を語る際によく用いられ、懐かしさや歴史的な深みを感じさせます。同じような意味を持つ「thuở xưa」や「thời xa xưa」も使われますが、これらは少しフォーマルな印象があります。「ngày xưa」は文章だけでなく、日常会話でも頻繁に使われる表現です。また、言葉にすることで、その時代の出来事や文化を連想させることができます。
例文:
・Ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ, có một cô gái xinh đẹp tên là Lan.(昔、小さな村に美しい少女ランがいました。)
・Câu chuyện cổ tích mà mẹ kể cho tôi khi còn nhỏ thường bắt đầu bằng "Ngày xưa..."(母が私に子供のころに語ってくれた昔話は、いつも「昔々・・・」で始まります。)
・Người ta thường nói rằng ngày xưa mọi thứ đơn giản hơn bây giờ.(人々は昔は今よりもすべてがシンプルだったと言います。)