単語:ngày xưa
意味:昔、昔のこと
類義語:thời xưa(昔の時代)、thuở xưa(昔の頃)
対義語:ngày nay(今日、現代)
解説:この言葉は、過去の特定の時期や伝説、物語における昔の出来事を指します。「ngày xưa」は、特に物語を語る際や、昔の思い出を語る場面でよく用いられます。一般的に「ngày xưa」は、何か特別なことが起こったり、教訓的な話をするための導入句として使われることがあります。言葉自体には懐かしさや感慨も込められ、時にはロマンチックなトーンで用いられることもあります。また、昔との対比として、現代の事象を語る際に使われることもあります。
例文:
・Ngày xưa, có một cô gái rất xinh đẹp sống trong một làng nhỏ.
・Mỗi lần nhớ lại ngày xưa, lòng tôi lại trào dâng cảm xúc.
・Câu chuyện này bắt đầu từ ngày xưa, khi mà mọi thứ còn bình yên.