単語:ruộng
意味:田んぼ、耕作地、農地
類義語:đồng (田)、cánh đồng (畑)
対義語:rừng (森林)、nhà (家)
解説:
「ruộng」は、主に米やその他の作物を栽培するための耕作地を指します。ベトナムでは、農業が重要な産業であり、この単語は日常生活や農業においてよく使用されます。特に、水田での作業や収穫時期を指して使うことが多く、一般的には水がある環境に関連しています。また、「ruộng」は、自然の風景や田舎の風景を描写する際にも頻繁に用いられる表現です。
例文:
・Cánh đồng xanh mướt và những người nông dân làm việc trên ruộng thật đẹp.
(緑豊かな畑とその上で働く農民たちは本当に美しい。)
・Mỗi vụ mùa, gia đình tôi đều làm việc chăm chỉ trên ruộng để có lúa ăn.
(毎年の収穫期、私の家族は食べる米を得るために一生懸命田んぼで働く。)
・Trong mùa lũ, ruộng của chúng tôi thường bị ngập nước, nhưng chúng tôi vẫn lạc quan.
(洪水の季節には、私たちの田んぼはしばしば水に浸かりますが、それでも私たちは楽観的です。)